tương khắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hòa hợp, mâu thuẫn, đối lập nhau về tính cách, quan điểm hoặc lợi ích: "Tương khắc" dùng để chỉ sự không ăn ý, xung khắc giữa hai hay nhiều người, sự vật hoặc yếu tố với nhau, khiến họ khó có thể chung sống hoặc kết hợp hài hòa.
- (Trong học thuyết Âm Dương Ngũ Hành) Chỉ mối quan hệ khắc chế, ức chế lẫn nhau giữa các hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ): Đây là nghĩa chuyên môn, mô tả quy luật một hành này có thể kiềm chế, làm suy yếu hoặc cản trở một hành khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa thông dụng):
- Hai anh em tương khắc, suốt ngày cãi vã. (Hai anh em không hòa hợp, suốt ngày cãi nhau.)
- Tính cách của họ hoàn toàn tương khắc, nên khó mà hợp tác lâu dài. (Tính cách của họ hoàn toàn đối lập, nên khó mà hợp tác lâu dài.)
- Tính từ (nghĩa chuyên môn Ngũ Hành):
- Theo ngũ hành, hành Thủy tương khắc với hành Hỏa. (Theo ngũ hành, hành Thủy khắc chế hành Hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mối quan hệ tương khắc": chỉ mối quan hệ đầy mâu thuẫn, xung đột và khó hòa giải.
- Mối quan hệ tương khắc giữa hai công ty đối thủ khiến thị trường thêm căng thẳng. (Mối quan hệ đối kháng giữa hai công ty đối thủ khiến thị trường thêm căng thẳng.)
- Dùng trong phân tích phong thủy, tử vi: Để luận giải về sự hòa hợp hay xung khắc giữa các yếu tố, tuổi, mệnh.
- Xem tuổi vợ chồng có tương khắc hay không là một việc nhiều người quan tâm. (Xem tuổi vợ chồng có xung khắc hay không là một việc nhiều người quan tâm.)
Biến thể và từ liên quan
- Xung khắc (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự đối chọi, mâu thuẫn gay gắt. Đây là từ đồng nghĩa rất gần.
- Hai phe có quan điểm xung khắc. (Hai phe có quan điểm đối chọi.)
- Tương sinh (tính từ): Trái nghĩa với "tương khắc", chỉ mối quan hệ hỗ trợ, thúc đẩy, sinh ra lẫn nhau (theo Ngũ Hành).
- Mộc sinh Hỏa là mối quan hệ tương sinh. (Mộc sinh Hỏa là mối quan hệ hỗ trợ sinh ra.)
Từ đồng nghĩa
- Khắc khẩu: (khẩu ngữ) chỉ sự không hợp nhau, hay cãi cọ.
- Mâu thuẫn: Có sự đối lập, xung đột.
- Đối chọi: Chống đối, đối lập nhau.
- Không hợp: Không tương hợp, không ăn ý.
Từ trái nghĩa
- Tương sinh: Hỗ trợ, thúc đẩy nhau.
- Hòa hợp: Ăn ý, phù hợp với nhau.
- Tương đồng: Giống nhau, có điểm chung.
- Thuận hòa: Thuận lợi và hòa hợp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ý hợp tâm đầu": (Trái nghĩa về tinh thần) ý nghĩ và tấm lòng đều hòa hợp, chỉ sự đồng điệu, rất hợp nhau.
- "Một mẹ một cha, một trăm ông tơ bà nguyệt": (Ngụ ý liên quan) Cùng cha mẹ sinh ra nhưng duyên số, sự hòa hợp lại do nhiều yếu tố khác quyết định, có thể thuận hoặc khắc.
- Không ăn ý với nhau: Hai anh em tương khắc.